Bảng giá cập nhật cuộn và tấm inox 304/ 201 mới nhất tháng 9 năm 2019. Mọi thắc mắc và nhu cầu quý khách vui lòng liên hệ inoxtanson.vn hoặc Hotline: 0903983088

Mác thép Độ dày (mm) Đơn giá dạng cuộn và tấm cắt từ cuộn theo bề mặt phổ dụng( Đ/KG) Xuất xứ Ghi chú
2B BA HL/ No4 No1
Loại 1 Loại 1 Loại 1 Loại 1
304 0.3 68.000-71.000 69.000-72.000 Châu Á * Đây là bảng giá tham khảo. Vì giá sẽ thay đổi theo liên tục theo từng thời điểm. Quý khách vui lòng liên hệ: 0903 98 3088.Email: saigontanson@gmail.com …để có giá chính xác và tốt nhất
* Đơn giá trên đã có VAT
* Hàng hóa đảm bảo chất lượng. Có đầy đủ chứng chỉ xuất xứ và chất lượng.
* Bao vận chuyển tại TP.HCM với đơn hàng từ 1.000kg trở lên.
* Khổ rộng: 1000up/1200up/1500up. Chiều dài theo yêu cầu
0.4 65.000-68.000 66.000-69.000 Châu Á
0.5 64.000-67.000 65.000-68.000 Châu Á
0.6 63.000-66.000 64.000-67.000 Châu Á
0.7 63.000-66.000 64.000-67.000 Châu Á
0.8 62.000-65.000 63.000-66.000 67.000-69.000 Châu Á
0.9 62.000-65.000 63.000-66.000 Châu Á
1.0 62.000-65.000 63.000-66.000 66.000-68.000 Châu Á
1.2 61.000-64.000 62.000-65.000 65.000-67.000 Châu Á
1.5 61.000-64.000 62.000-65.000 65.000-67.000 Châu Á
2.0 60.000-64.000 Châu Á
2.5 60.000-64.000 Châu Á
3.0 60.000-64.000 54.000 – 58.000 Châu Á, Châu Âu
4.0 60.000-64000 54.000 – 58.000 Châu Á, Châu Âu
5.0 60.000-64000 54.000 – 58.000 Châu Á, Châu Âu
6.0 60.000-64000 54.000 – 58.000 Châu Á, Châu Âu
8.0 54.000 – 58.000 Châu Á, Châu Âu
10.0 54.000 – 58.000 Châu Á, Châu Âu
12.0 59.000-63.000 Châu Á, Châu Âu
Mác thép Độ dày (mm) Đơn giá dạng cuộn và tấm cắt từ cuộn theo bề mặt phổ dụng( Đ/KG) Xuất xứ Ghi chú
2B BA HL/ No4 No1
Loại 1 Loại 1 Loại 1 Loại 1
316 0.3 Châu Á * Đây là bảng giá tham khảo. Vì giá sẽ thay đổi theo liên tục theo từng thời điểm và xuất xứ. Quý khách vui lòng liên hệ: 0903 98 3088.Email: saigontanson@gmail.com …để có giá chính xác và tốt nhất
* Đơn giá trên đã có VAT
* Hàng hóa đảm bảo chất lượng. Có đầy đủ chứng chỉ xuất xứ và chất lượng.
* Bao vận chuyển tại TP.HCM với đơn hàng từ 1.000kg trở lên
* Khổ rộng: 1000up/1200up/1500up. Chiều dài theo yêu cầu
0.4 89.000-96.000 91.000-98.000 Châu Á
0.5 89.000-96.000 91.000-98.000 Châu Á
0.6 89.000-96.000 91.000-98.000 Châu Á
0.7 Châu Á
0.8 88.000-95.000 Châu Á
0.9 88.000-95.000 Châu Á
1.0 88.000-95.000 Châu Á
1.2 87.000-94.000 Châu Á
1.5 87.000-94.000 Châu Á
2.0 87.000-94.000 Châu Á
2.5 87.000-94.000 Châu Á
3.0 87.000-94.000 85.000-90.000 Châu Á, Châu Âu
4.0 87.000-94.000 85.000-90.000 Châu Á, Châu Âu
5.0 87.000-94.000 85.000-90.000 Châu Á, Châu Âu
6.0 87.000-94.000 85.000-90.000 Châu Á, Châu Âu
8.0 85.000-90.000 Châu Á, Châu Âu
10.0 85.000-90.000 Châu Á, Châu Âu
Mác thép Độ dày (mm) Đơn giá dạng cuộn và tấm cắt từ cuộn theo bề mặt phổ dụng( Đ/KG) Xuất xứ Ghi chú
2B BA-8K HL/ No4 No1
Loại 1 Loại 1 Loại 1 Loại 1
201 0.3 Châu Á * Đây là bảng giá tham khảo. Vì giá sẽ thay đổi theo liên tục theo từng thời điểm và xuất xứ. Quý khách vui lòng liên hệ: 0903 98 3088.Email: saigontanson@gmail.com …để có giá chính xác và tốt nhất
* Đơn giá trên đã có VAT
* Hàng hóa đảm bảo chất lượng. Có đầy đủ chứng chỉ xuất xứ và chất lượng.
* Bao vận chuyển tại TP.HCM với đơn hàng từ 1.000kg trở lên
* Khổ rộng: 1000up/1200up/1500up. Chiều dài theo yêu cầu
0.4 Châu Á
0.5 46.000-48.000 49.000-51.000 Châu Á
0.6 44.000-46.000 49.000-51.000 Châu Á
0.7 43.000-46.000 47.000-49.000 Châu Á
0.8 43.000-46.000 45.000-47.000 43.000-45.000 Châu Á
0.9 43.000-46.000 45.000-47.000 43.000-45.000 Châu Á
1.0 43.000-46.000 45.000-47.000 43.000-45.000 Châu Á
1.2 42.000-45.000 45.000-47.000 43.000-45.000 Châu Á
1.5 42.000-45.000 45.000-47.000 Châu Á
2.0 42.000-45.000 Châu Á
2.5 42.000-45.000 Châu Á
3.0 42.000-45.000 42.000-45.000 Châu Á
4.0 42.000-45.000 Châu Á
5.0 42.000-45.000 Châu Á
6.0 42.000-45.000 Châu Á
8.0 42.000-45.000 Châu Á
10.0 42.000-45.000 Châu Á
ĐƠN GIÁ TẤM DÀY 304 Ghi chú
Độ dày (mm) Khổ rộng(mm) Khổ dài(mm) Bề mặt Giá Xuất xứ * Đây là bảng giá tham khảo. Vì giá sẽ thay đổi theo liên tục theo từng thời điểm. Quý khách vui lòng liên hệ: 0903 98 3088.Email: saigontanson@gmail.com …để có giá chính xác và tốt nhất
* Đơn giá trên đã có VAT
* Hàng hóa đảm bảo chất lượng. Có đầy đủ chứng chỉ xuất xứ và chất lượng.
* Bao vận chuyển tại TP.HCM với đơn hàng từ 1.000kg trở lên.
* Có cắt lẻ theo yêu cầu
304 12.0 1524 6096 No1 59.000-63.000 Châu Á; Châu Âu
14.0 1524 6096 No1 61.000-64.000 Châu Á; Châu Âu
16.0 1524, 2000 6096 No1 62.000-65.000 Châu Á; Châu Âu
18.0 1524, 2000 6096 No1 65.000-67.000 Châu Á; Châu Âu
20.0 1524, 2000 6096 No1 65.000-67.000 Châu Á; Châu Âu
22.0 1524, 2000 6096 No1 65.000-67.000 Châu Á; Châu Âu
25.0 1524, 2000 6096 No1 65.000-67.000 Châu Á; Châu Âu
30.0 1524, 2000 6096 No1 65.000-67.000 Châu Á; Châu Âu
32.0 1524, 2000 6096 No1 67.000-69.000 Châu Á; Châu Âu
35.0 1524, 2000 6096 No1 67.000-69.000 Châu Á; Châu Âu
40.0 1524, 2000 6096 No1 67.000-69.000 Châu Á; Châu Âu
42.0 1524, 2000 6096 No1 67.000-69.000 Châu Á; Châu Âu
45.0 1524, 2000 6096 No1 67.000-69.000 Châu Á; Châu Âu
50.0 1524, 2000 6096 No1 67.000-69.000 Châu Á; Châu Âu
60.0 1524, 2000 6096 No1 69.000-71.000 Châu Á; Châu Âu
70.0 1524, 2000 6096 No1 71.000-75.000 Châu Á; Châu Âu
80.0 1524, 2000 6096 No1 71.000-75.000 Châu Á; Châu Âu
ĐƠN GIÁ TẤM DÀY 316 Ghi chú
Độ dày (mm) Khổ rộng(mm) Khổ dài(mm) Bề mặt Giá Xuất xứ * Đây là bảng giá tham khảo. Vì giá sẽ thay đổi theo liên tục theo từng thời điểm. Quý khách vui lòng liên hệ: 0903 98 3088.Email: saigontanson@gmail.com …để có giá chính xác và tốt nhất
* Đơn giá trên đã có VAT
* Hàng hóa đảm bảo chất lượng. Có đầy đủ chứng chỉ xuất xứ và chất lượng.
* Bao vận chuyển tại TP.HCM với đơn hàng từ 1.000kg trở lên.
* Có cắt lẻ theo yêu cầu
316 12.0 1524 6096 No1 87.000-95.000 Châu Á; Châu Âu
14.0 1524 6096 No1 89.000-96.000 Châu Á; Châu Âu
16.0 1524, 2000 6096 No1 89.000-96.000 Châu Á; Châu Âu
18.0 1524, 2000 6096 No1 89.000-96.000 Châu Á; Châu Âu
20.0 1524, 2000 6096 No1 89.000-96.000 Châu Á; Châu Âu
22.0 1524, 2000 6096 No1 89.000-96.000 Châu Á; Châu Âu
25.0 1524, 2000 6096 No1 89.000-96.000 Châu Á; Châu Âu
30.0 1524, 2000 6096 No1 89.000-96.000 Châu Á; Châu Âu
32.0 1524, 2000 6096 No1 91.000-98.000 Châu Á; Châu Âu
35.0 1524, 2000 6096 No1 91.000-98.000 Châu Á; Châu Âu
40.0 1524, 2000 6096 No1 91.000-98.000 Châu Á; Châu Âu
42.0 1524, 2000 6096 No1 91.000-98.000 Châu Á; Châu Âu
45.0 1524, 2000 6096 No1 91.000-98.000 Châu Á; Châu Âu
50.0 1524, 2000 6096 No1 91.000-98.000 Châu Á; Châu Âu
60.0 1524, 2000 6096 No1 95.000-99.000 Châu Á; Châu Âu
70.0 1524, 2000 6096 No1 95.000-99.000 Châu Á; Châu Âu
80.0 1524, 2000 6096 No1 95.000-99.000 Châu Á; Châu Âu
ĐƠN GIÁ TẤM DÀY 201 Ghi chú
Độ dày (mm) Khổ rộng(mm) Khổ dài(mm) Bề mặt Giá Xuất xứ * Đây là bảng giá tham khảo. Vì giá sẽ thay đổi theo liên tục theo từng thời điểm. Quý khách vui lòng liên hệ: 0903 98 3088.Email: saigontanson@gmail.com …để có giá chính xác và tốt nhất
* Đơn giá trên đã có VAT
* Hàng hóa đảm bảo chất lượng. Có đầy đủ chứng chỉ xuất xứ và chất lượng.
* Bao vận chuyển tại TP.HCM với đơn hàng từ 1.000kg trở lên.
* Có cắt lẻ theo yêu cầu
201 12.0 1524 6096 No1 42.000-45.000 Châu Á
14.0 1524 6096 No1 42.000-45.000 Châu Á
16.0 1524 6096 No1 42.000-45.000 Châu Á
18.0 1525 6096 No1 42.000-45.000 Châu Á
20.0 1526 6096 No1 42.000-45.000 Châu Á
22.0 1527 6096 No1 42.000-45.000 Châu Á
25.0 1528 6096 No1 42.000-45.000 Châu Á
30.0 1529 6096 No1 42.000-45.000 Châu Á
0/5 (0 Reviews)